future day
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chưa tới, sẽ xảy ra trong tương lai: "future day" mô tả một thời điểm, sự kiện, hoặc trạng thái chưa diễn ra và thuộc về thời gian sắp tới.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- We are planning for a future day when renewable energy is the norm. (Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một ngày trong tương lai khi năng lượng tái tạo trở thành chuẩn mực.)
- The book describes a future day society with advanced technology. (Cuốn sách mô tả một xã hội của ngày mai với công nghệ tiên tiến.)
- He saved the wine for a future day celebration. (Anh ấy cất chai rượu cho một dịp ăn mừng trong tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A future day" (cụm danh từ): Một ngày cụ thể nào đó ở phía trước, thường mang tính ước lệ hoặc chưa xác định rõ.
- Let's postpone this discussion to a future day. (Hãy hoãn cuộc thảo luận này lại cho một ngày khác trong tương lai.)
Biến thể và từ gần giống
Future (tính từ/danh từ): tương lai, thuộc về tương lai.
- We need to think about future generations. (Chúng ta cần nghĩ đến các thế hệ tương lai.)
Forthcoming (tính từ): sắp tới, sắp xảy ra.
- Details of the plan are not yet forthcoming. (Chi tiết của kế hoạch vẫn chưa được tiết lộ.)
Từ đồng nghĩa
- Upcoming: sắp diễn ra.
- Later: sau này, về sau.
- Prospective: có triển vọng, dự kiến trong tương lai.
Lưu ý
- "Future day" chủ yếu được dùng như một tính từ hoặc một phần của cụm danh từ ("a future day"). Từ này mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương, thường dùng trong văn viết hoặc các bài phát biểu có tính dự báo, kế hoạch dài hạn. Trong hội thoại thông thường, người ta thường dùng các cụm như "in the future" hoặc "one day" thay thế.